cunonia family
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ cây bụi hoặc cây leo ở nam bán cầu: "Cunonia family" là tên gọi thông thường trong tiếng Anh để chỉ một họ thực vật có hoa, có tên khoa học là Cunoniaceae. Họ này chủ yếu bao gồm các loài cây bụi, cây gỗ nhỏ hoặc dây leo, phân bố chủ yếu ở khu vực Nam bán cầu, đặc biệt là Úc, New Caledonia, Nam Mỹ và Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cunonia family includes many species native to Australia. (Họ Cunonia bao gồm nhiều loài bản địa của Úc.)
- Botanists are studying the evolution of the cunonia family. (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu sự tiến hóa của họ Cunonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh học thuật (thực vật học): Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn để phân loại thực vật.
- The classification of this genus within the cunonia family has been revised. (Việc phân loại chi này trong họ Cunonia đã được xem xét lại.)
Biến thể và từ gần giống
Cunoniaceae (n): Tên khoa học chính thức của họ Cunonia.
- Cunoniaceae is a family of flowering plants. (Cunoniaceae là một họ thực vật có hoa.)
Họ Cunonia (n): Cách gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt cho họ thực vật này.
Từ đồng nghĩa
- Họ Cunoniaceae: Tên khoa học đồng nghĩa.
- Họ thực vật Nam bán cầu: Mô tả chung về đặc điểm phân bố địa lý của họ này.
Noun
- Họ cây bụi hoặc cây leo ở nam bán cầu